muối ăn

Học thuật
Thân thiện
muối ăn

Mẹ rắc một chút muối ăn vào nồi canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất rắn kết tinh màu trắng, vị mặn, dùng làm gia vị chính trong chế biến thức ăn: "muối ăn" tên gọi phổ biến để chỉ loại muối tinh khiết (natri clorua) được tinh chế để dùng trực tiếp trong nấu nướng ăn uống hàng ngày.
    • Gia vị cơ bản, thiết yếu: "muối ăn" biểu thị vai trò không thể thiếu của muối trong việc tạo vị mặn điều vị cho thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi luôn nêm thêm một chút muối ăn vào canh. (Mẹ tôi luôn nêm thêm một chút muối ăn vào canh.)
    • Muối ăn có thể giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn. (Muối ăn có thể giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.)
    • Trong công thức này, bạn cần một thìa cà phê muối ăn. (Trong công thức này, bạn cần một thìa cà phê muối ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muối ăn" trong ngữ cảnh khoa học: Khi nói về thành phần hóa học, "muối ăn" thường được hiểu natri clorua (NaCl).

    • Muối ăn công thức hóa học NaCl. (Muối ăn công thức hóa học NaCl.)
  • "Muối ăn" trong ngữ cảnh y tế: Thường được nhắc đến liên quan đến chế độ dinh dưỡng sức khỏe.

    • Bác sĩ khuyên nên giảm lượng muối ăn để phòng ngừa cao huyết áp. (Bác sĩ khuyên nên giảm lượng muối ăn để phòng ngừa cao huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Muối (danh từ): Từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại muối khác nhau (muối biển, muối hột, muối khoáng) chứ không chỉ riêng loại dùng để ăn.

    • Muối biển thường vị mặn dịu hơn muối ăn tinh luyện. (Muối biển thường vị mặn dịu hơn muối ăn tinh luyện.)
  • Muối i-ốt (danh từ): Một loại muối ăn bổ sung i-ốt, một vi chất dinh dưỡng quan trọng.

    • Sử dụng muối i-ốt giúp phòng tránh các bệnh do thiếu i-ốt. (Sử dụng muối i-ốt giúp phòng tránh các bệnh do thiếu i-ốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối tinh: Thường dùng để chỉ muối ăn đã qua tinh chế, hạt nhỏ mịn.
  • Natri clorua: Tên gọi theo hóa học, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ cụ thể này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Mặn như muối: Thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự mặn mòi, sâu sắc (thường trong tình cảm, câu chuyện).

    • Câu chuyện của kể mặn như muối. (Câu chuyện của kể mặn như muối.)
  • Cơm không ra cơm, canh không ra canh ( thiếu muối): Thành ngữ ám chỉ việc thiếu yếu tố cơ bản, thiết yếu khiến mọi thứ không trọn vẹn.

    • Bữa ăn thiếu muối ăn thì đúng cơm không ra cơm, canh không ra canh. (Bữa ăn thiếu muối ăn thì đúng cơm không ra cơm, canh không ra canh.)
muối ăn

Mẹ rắc một chút muối ăn vào nồi canh.

  1. Nh. Muối, ngh.1.